鴿雛兒

cáp sồ nhi

Hán Việt: cáp sồ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 鴿 (cáp) + (sồ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鴿雛兒 ēchúr n. <coll.> young pigeon M:²zhī