鵑啼 juān tí · quyên đề Hán Việt: quyên đề · Pinyin: juān tí Tổng quan Cấu tạo: 鵑 (quyên) + 啼 (đề)Pinyinjuān tíHán Việtquyên đềCấu tạo鵑 + 啼 · quyên + đề nghĩa thành phần: quyên + đề