鵑魂 juān hún · quyên hồn Hán Việt: quyên hồn · Pinyin: juān hún Tổng quan Cấu tạo: 鵑 (quyên) + 魂 (hồn)Pinyinjuān húnHán Việtquyên hồnCấu tạo鵑 + 魂 · quyên + hồn nghĩa thành phần: quyên + hồn