鵜梁 tí liáng · đề lương Hán Việt: đề lương · Pinyin: tí liáng Tổng quan Cấu tạo: 鵜 (đề) + 梁 (lương)Pinyintí liángHán Việtđề lươngCấu tạo鵜 + 梁 · đề + lương nghĩa thành phần: đề + lương