鵝帖 é tiē · nga thiếp Hán Việt: nga thiếp · Pinyin: é tiē Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 帖 (thiếp)Pinyiné tiēHán Việtnga thiếpCấu tạo鵝 + 帖 · nga + thiếp nghĩa thành phần: nga + thiếp