鵝抱 é bào · nga bão Hán Việt: nga bão · Pinyin: é bào Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 抱 (bão)Pinyiné bàoHán Việtnga bãoCấu tạo鵝 + 抱 · nga + bão nghĩa thành phần: nga + bão