鵝掌
nga chưởng
Hán Việt: nga chưởng · Pinyin: é zhǎng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鵝足有薄皮相連,如人手掌,稱為「鵝掌」。宋.葛長庚〈鷓鴣天.翠幄張天見未曾〉詞:「翠幄張天見未曾,駝峰鵝掌出庖烹。」《紅樓夢》第八回:「寶玉因誇前日在那府裡珍大嫂子的好鵝掌鴨信。」
Eng
- Cihui 鵝掌 zhǎng n. goose foot M:²zhī/¹duì