鵝掌風
nga chưởng phong
Hán Việt: nga chưởng phong · Pinyin: é zhǎng fēng
Tổng quan
bệnh tổ đĩa: hắc lào
Nghĩa
Việt
- Cihui bệnh tổ đĩa; hắc lào (ở bàn tay)。中醫指手癬。
- Cihui bệnh tổ đĩa: hắc lào
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 病名。生於掌心,初起為紫白色斑點,後漸生堅硬白皮,乾燥破裂,延及全手。也稱為「角皮症」、「手掌鱗屑癬」。
Eng
- Cihui 鵝掌風 zhǎngfēng n. <Ch. med.> goose-foot palm