鵝梨

é lí nga lê

Hán Việt: nga lê · Pinyin: é lí

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (lê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。薔薇科梨屬,為「白梨」之栽培品種之一,參見「白梨」條。果也稱為「鵝梨」,球形或倒卵形,表皮多為赤褐色雜有小斑點,或為青白色。皮薄漿多,清脆可口。

Eng

  • Cihui 鵝梨 lí n. a kind of pear grown in Anhui M:²zhī/ge