鵝毳 é cuì · nga thuế Hán Việt: nga thuế · Pinyin: é cuì Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 毳 (thuế)Pinyiné cuìHán Việtnga thuếCấu tạo鵝 + 毳 · nga + thuế nghĩa thành phần: nga + thuế