鵝池 é chí · nga trì Hán Việt: nga trì · Pinyin: é chí Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 池 (trì)Pinyiné chíHán Việtnga trìCấu tạo鵝 + 池 · nga + trì nghĩa thành phần: nga + trì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 位於今浙江省紹興縣東北蕺山戒珠寺前的一座池塘。相傳為王羲之養鵝處。