鵝沾 nga triêm Hán Việt: nga triêm Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 沾 (triêm)Hán Việtnga triêmCấu tạo鵝 + 沾 · nga + triêm nghĩa thành phần: nga + triêm Nghĩa EngCihui 鵝沾 zhān n. <wr.> stain; spot