鵝湖 é hú · nga hồ Hán Việt: nga hồ · Pinyin: é hú Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 湖 (hồ)Pinyiné húHán Việtnga hồCấu tạo鵝 + 湖 · nga + hồ nghĩa thành phần: nga + hồ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 山名。在江西省上饒市鉛山縣北,宋儒朱熹、陸九淵,曾會於此,辯論所學多不合。後人於此建書院。