鵝準

nga chuẩn

Hán Việt: nga chuẩn

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (chuẩn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雄鵝頭上的紅色肉塊。

Eng

  • Cihui 鵝準 zhǔn n. the crest of a gander