鵝溪 é xī · nga khê Hán Việt: nga khê · Pinyin: é xī Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 溪 (khê)Pinyiné xīHán Việtnga khêCấu tạo鵝 + 溪 · nga + khê nghĩa thành phần: nga + khê