鵝眼 é yǎn · nga nhãn Hán Việt: nga nhãn · Pinyin: é yǎn Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 眼 (nhãn)Pinyiné yǎnHán Việtnga nhãnCấu tạo鵝 + 眼 · nga + nhãn nghĩa thành phần: nga + nhãn Nghĩa ViệtCihui nga nhãn (譬喻)又曰乳水眼。鵝鳥能分一器之乳水,以譬學者之擇法眼也。見鵝王別乳條。☸EngCihui 鵝眼 yǎn n. <wr.> Song underweight cash