鵝眼
nga nhãn
Hán Việt: nga nhãn · Pinyin: é yǎn
Tổng quan
1.见"鹅眼钱"。
Nghĩa
Việt
- Cihui (譬喻)又曰乳水眼。鵝鳥能分一器之乳水,以譬學者之擇法眼也。見鵝王別乳條。☸
- Biên soạn 鵝眼 yǎn n. <wr.> Song underweight cash
Eng
- Cihui 鵝眼 yǎn n. <wr.> Song underweight cash
Hán Việt: nga nhãn · Pinyin: é yǎn
1.见"鹅眼钱"。