鵝素 é sù · nga tố Hán Việt: nga tố · Pinyin: é sù Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 素 (tố)Pinyiné sùHán Việtnga tốCấu tạo鵝 + 素 · nga + tố nghĩa thành phần: nga + tố Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 黃素絹。《佩文韻府.卷六六上.遇韻》:「蘇頫謝賜筆墨紙表:染松煙,灑鵝素。」