鵝羣

é qún nga quần

Hán Việt: nga quần · Pinyin: é qún

Tổng quan

bầy ngỗng, bọn (đàn bà) ngồi lê đôi mách, kêu quàng quạc (ngỗng)

Cấu tạo: (nga) + (quần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bầy ngỗng, bọn (đàn bà) ngồi lê đôi mách, kêu quàng quạc (ngỗng)