鵝肉
nga nhục
Hán Việt: nga nhục
Tổng quan
(động vật học) ngỗng, ngỗng cái, thịt ngỗng, người ngốc nghếch, người khờ dại, (xem) swan, (xem) bo, tham lợi trước mắt, bàn là cổ ngỗng (của thợ may)
Nghĩa
Việt
- Cihui (động vật học) ngỗng, ngỗng cái, thịt ngỗng, người ngốc nghếch, người khờ dại, (xem) swan, (xem) bo, tham lợi trước mắt, bàn là cổ ngỗng (của thợ may)