鵝肪 é fáng · nga phương Hán Việt: nga phương · Pinyin: é fáng Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 肪 (phương)Pinyiné fángHán Việtnga phươngCấu tạo鵝 + 肪 · nga + phương nghĩa thành phần: nga + phương