鵝行 é xíng · nga hành Hán Việt: nga hành · Pinyin: é xíng Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 行 (hành)Pinyiné xíngHán Việtnga hànhCấu tạo鵝 + 行 · nga + hành nghĩa thành phần: nga + hành