鵝頸管

nga cảnh quản

Hán Việt: nga cảnh quản

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (cảnh) + (quản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鵝頸管 jǐngguǎn n. <mach.> gooseneck