鵝黃酒 é huáng jiǔ · nga hoàng tửu Hán Việt: nga hoàng tửu · Pinyin: é huáng jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 黃 (hoàng) + 酒 (tửu)Pinyiné huáng jiǔHán Việtnga hoàng tửuCấu tạo鵝 + 黃 + 酒 · nga + hoàng + tửu nghĩa thành phần: nga + hoàng + tửu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種美酒。宋.蘇軾〈暴雨初晴樓上晚景〉詩五首之三:「應傾半熟鵝黃酒,照見新晴水碧天。」