鵠卵 gǔ luǎn · hộc noãn Hán Việt: hộc noãn · Pinyin: gǔ luǎn Tổng quan Cấu tạo: 鵠 (hộc) + 卵 (noãn)Pinyingǔ luǎnHán Việthộc noãnCấu tạo鵠 + 卵 · hộc + noãn nghĩa thành phần: hộc + noãn