鵠子 gǔ zi · hộc tử Hán Việt: hộc tử · Pinyin: gǔ zi Tổng quan Cấu tạo: 鵠 (hộc) + 子 (tử)Pinyingǔ ziHán Việthộc tửCấu tạo鵠 + 子 · hộc + tử nghĩa thành phần: hộc + tử Nghĩa EngCihui 鵠子 gǔzi n. <wr.> target; bull's-eye