鵠岸 gǔ àn · hộc ngạn Hán Việt: hộc ngạn · Pinyin: gǔ àn Tổng quan Cấu tạo: 鵠 (hộc) + 岸 (ngạn)Pinyingǔ ànHán Việthộc ngạnCấu tạo鵠 + 岸 · hộc + ngạn nghĩa thành phần: hộc + ngạn