鵠形 gǔ xíng · hộc hình Hán Việt: hộc hình · Pinyin: gǔ xíng Tổng quan Cấu tạo: 鵠 (hộc) + 形 (hình)Pinyingǔ xíngHán Việthộc hìnhCấu tạo鵠 + 形 · hộc + hình nghĩa thành phần: hộc + hình