鵠待 hộc đãi Hán Việt: hộc đãi Tổng quan Cấu tạo: 鵠 (hộc) + 待 (đãi)Hán Việthộc đãiCấu tạo鵠 + 待 · hộc + đãi nghĩa thành phần: hộc + đãi Nghĩa EngCihui 鵠待 údài v. <wr.> attend upon respectfully