鵠殼 gǔ ké · hộc xác Hán Việt: hộc xác · Pinyin: gǔ ké Tổng quan Cấu tạo: 鵠 (hộc) + 殼 (xác)Pinyingǔ kéHán Việthộc xácCấu tạo鵠 + 殼 · hộc + xác nghĩa thành phần: hộc + xác