鵠版 gǔ bǎn · hộc bản Hán Việt: hộc bản · Pinyin: gǔ bǎn Tổng quan Cấu tạo: 鵠 (hộc) + 版 (bản)Pinyingǔ bǎnHán Việthộc bảnCấu tạo鵠 + 版 · hộc + bản nghĩa thành phần: hộc + bản