鵠白 gǔ bái · hộc bạch Hán Việt: hộc bạch · Pinyin: gǔ bái Tổng quan Cấu tạo: 鵠 (hộc) + 白 (bạch)Pinyingǔ báiHán Việthộc bạchCấu tạo鵠 + 白 · hộc + bạch nghĩa thành phần: hộc + bạch