鵠蒼 gǔ cāng · hộc thương Hán Việt: hộc thương · Pinyin: gǔ cāng Tổng quan Cấu tạo: 鵠 (hộc) + 蒼 (thương)Pinyingǔ cāngHán Việthộc thươngCấu tạo鵠 + 蒼 · hộc + thương nghĩa thành phần: hộc + thương