鵠酸 gǔ suān · hộc toan Hán Việt: hộc toan · Pinyin: gǔ suān Tổng quan Cấu tạo: 鵠 (hộc) + 酸 (toan)Pinyingǔ suānHán Việthộc toanCấu tạo鵠 + 酸 · hộc + toan nghĩa thành phần: hộc + toan