鵠頭 gǔ tóu · hộc đầu Hán Việt: hộc đầu · Pinyin: gǔ tóu Tổng quan Cấu tạo: 鵠 (hộc) + 頭 (đầu)Pinyingǔ tóuHán Việthộc đầuCấu tạo鵠 + 頭 · hộc + đầu nghĩa thành phần: hộc + đầu