鵠駕 gǔ jià · hộc giá Hán Việt: hộc giá · Pinyin: gǔ jià Tổng quan Cấu tạo: 鵠 (hộc) + 駕 (giá)Pinyingǔ jiàHán Việthộc giáCấu tạo鵠 + 駕 · hộc + giá nghĩa thành phần: hộc + giá