鵠髮

gǔ fā hộc phát

Hán Việt: hộc phát · Pinyin: gǔ fā

Tổng quan

Cấu tạo: (hộc) + (phát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 白髮。《後漢書.卷二七.宣秉等傳.贊曰》:「大儀鵠髮,見表憲王。」

Eng

  • Cihui 鵠髮 úfà n. gray/white hair M:²liǔ