鵠鼎 gǔ dǐng · hộc đỉnh Hán Việt: hộc đỉnh · Pinyin: gǔ dǐng Tổng quan Cấu tạo: 鵠 (hộc) + 鼎 (đỉnh)Pinyingǔ dǐngHán Việthộc đỉnhCấu tạo鵠 + 鼎 · hộc + đỉnh nghĩa thành phần: hộc + đỉnh