鵩賦 fú fù · phục phú Hán Việt: phục phú · Pinyin: fú fù Tổng quan Cấu tạo: 鵩 (phục) + 賦 (phú)Pinyinfú fùHán Việtphục phúCấu tạo鵩 + 賦 · phục + phú nghĩa thành phần: phục + phú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《鵩鸟赋》的省称,汉贾谊作。Tân Hoa Tự Điển 1.《鵩鸟赋》的省称,汉贾谊作。