鵬垂 péng chuí · bằng thùy Hán Việt: bằng thùy · Pinyin: péng chuí Tổng quan Cấu tạo: 鵬 (bằng) + 垂 (thùy)Pinyinpéng chuíHán Việtbằng thùyCấu tạo鵬 + 垂 · bằng + thùy nghĩa thành phần: bằng + thùy