鵬擒 péng qín · bằng cầm Hán Việt: bằng cầm · Pinyin: péng qín Tổng quan Cấu tạo: 鵬 (bằng) + 擒 (cầm)Pinyinpéng qínHán Việtbằng cầmCấu tạo鵬 + 擒 · bằng + cầm nghĩa thành phần: bằng + cầm