鵬池 péng chí · bằng trì Hán Việt: bằng trì · Pinyin: péng chí Tổng quan Cấu tạo: 鵬 (bằng) + 池 (trì)Pinyinpéng chíHán Việtbằng trìCấu tạo鵬 + 池 · bằng + trì nghĩa thành phần: bằng + trì