鵬程
bằng trình
Hán Việt: bằng trình · Pinyin: péng chéng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ường bay của chim bằng. Chỉ đường hoạt động lớn lao. bằng trình bằng trình ☆Đường bay của chim bằng. Chỉ đường hoạt động lớn lao.
Eng
- Cihui 鵬程 éngchéng* n. brilliant future
ja
- JMdict long cruise|great distance