鵬程
bằng trình
Hán Việt: bằng trình · Pinyin: péng chéng
Tổng quan
1.比喻前程远大。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Tiền đồ rộng lớn
- Biên soạn brilliant future
Eng
- JMdict long cruise
- JMdict great distance
- Cihui 鵬程 éngchéng* n. brilliant future
ja
- JMdict 鵬程(ほうてい)
Hán Việt: bằng trình · Pinyin: péng chéng
1.比喻前程远大。