鵬蝨 péng shī · bằng sắt Hán Việt: bằng sắt · Pinyin: péng shī Tổng quan Cấu tạo: 鵬 (bằng) + 蝨 (sắt)Pinyinpéng shīHán Việtbằng sắtCấu tạo鵬 + 蝨 · bằng + sắt nghĩa thành phần: bằng + sắt