鵬術 péng shù · bằng thuật Hán Việt: bằng thuật · Pinyin: péng shù Tổng quan Cấu tạo: 鵬 (bằng) + 術 (thuật)Pinyinpéng shùHán Việtbằng thuậtCấu tạo鵬 + 術 · bằng + thuật nghĩa thành phần: bằng + thuật