鵬變 péng biàn · bằng biến Hán Việt: bằng biến · Pinyin: péng biàn Tổng quan Cấu tạo: 鵬 (bằng) + 變 (biến)Pinyinpéng biànHán Việtbằng biếnCấu tạo鵬 + 變 · bằng + biến nghĩa thành phần: bằng + biến