鵬賦 péng fù · bằng phú Hán Việt: bằng phú · Pinyin: péng fù Tổng quan Cấu tạo: 鵬 (bằng) + 賦 (phú)Pinyinpéng fùHán Việtbằng phúCấu tạo鵬 + 賦 · bằng + phú nghĩa thành phần: bằng + phú