鹏迹 bằng tích Hán Việt: bằng tích Tổng quan Cấu tạo: 鹏 (bằng) + 迹 (tích)Hán Việtbằng tíchCấu tạo鹏 + 迹 · bằng + tích nghĩa thành phần: bằng + tích