鵯鶋

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

動物名。一種鳥。大如鴿,百千為群,其形如烏,其聲雅雅。也稱為「鴉烏」。

Cấu tạo: 鹎 + 鶋

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chim bối cư

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。一種鳥。大如鴿,百千為群,其形如烏,其聲雅雅。也稱為「鴉烏」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鵯鴃 · 鵯鵊 · 鹎科 · 鵯鵊雨