鵲厲 què lì · thước lệ Hán Việt: thước lệ · Pinyin: què lì Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 厲 (lệ)Pinyinquè lìHán Việtthước lệCấu tạo鵲 + 厲 · thước + lệ nghĩa thành phần: thước + lệ