鵲喜

què xǐ thước hỉ

Hán Việt: thước hỉ · Pinyin: què xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thước) + (hỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鵲喜 uèxǐ n. happy/auspicious omen